![]() | Lernen Sie die wichtigsten Wörter auf Vietnamesisch
|
![]() |
Hallo |
Chào! |
Guten Tag |
Xin chào! |
Tschüss |
Tạm biệt! |
Auf Wiedersehen |
Hẹn gặp lại! |
Ja |
có |
Nein |
không |
Danke |
Cám ơn! |
Bitte! |
Không có gì! |
Prost! |
Dzô! |
Entschuldigung |
Xin lỗi,... |
![]() |
Hilfe |
Giúp tôi với! |
Toilette |
Nhà vệ sinh |
Ich heiße ... |
Tôi tên là... |
Ich hätte gerne ... |
Tôi muốn... |
Was kostet ...? |
Giá bao nhiêu...? |
Zahlen bitte! |
Tính tiền, làm ơn! |
Ich spreche kein Vietnamesisch. |
Tôi không nói tiếng Việt. |
Eingang |
Lối vào |
Ausgang |
Lối ra |
![]() |
eins |
một |
zwei |
hai |
drei |
ba |
vier |
bốn |
fünf |
năm |
sechs |
sáu |
sieben |
bảy |
acht |
tám |
neun |
chín |
zehn |
mời |
Montag |
thứ hai |
Dienstag |
thứ ba |
Mittwoch |
thứ t |
Donnerstag |
thứ năm |
Freitag |
thứ sáu |
Samstag |
thứ bảy |
Sonntag |
chủ nhật |